WinHSK

病痛缠身

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bìngtòngchánshēn

bệnh tật đầy mình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bệnh tật đầy mình
义项 idiomsHSK7-9

bệnh tật đầy mình

bệnh tật đầy mình

免费例句

病痛缠身的日子太难熬了。

Bìngtòng chán shēn de rìzi tài nán áo le.

HSK6

Những ngày bệnh tật đầy mình thật khó chịu.

Days plagued by illness are really hard to endure.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan