WinHSK

痛痒相关

HSK6idioms
0 · Lv.1
tòngyǎngxiāngguān

đau khổ liên quan với nhau

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这事跟他痛痒相关,他怎能不着急?

Zhè shì gēn tā tòng yǎng xiāng guān, tā zěn néng bù zháojí?

HSK7-9

Việc này có liên quan tới anh ấy, làm sao mà anh ấy không sốt ruột cho được?

This matter is of vital concern to him, how could he not be anxious?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan