WinHSK

痛痛快快

HSK6adj
0 · Lv.1
tòngtòngkuàikuài

đã; sảng khoái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常干脆;直爽
义项 adjHSK6

đã; sảng khoái

非常干脆;直爽

免费例句

我们痛痛快快地喝了酒。

Wǒmen tòngtong kuàikuài de hē le jiǔ.

HSK4

Chúng tôi đã uống rượu một cách thật sảng khoái.

We drank heartily.

我痛痛快快地哭了一场。

Wǒ tòngtòngkuàikuài de kū le yī chǎng.

HSK4

Tôi đã khóc một trận thật đã.

I had a good cry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan