拼
登录密码
HSK5n 0 · Lv.1
dēnglùmìmǎ
mật khẩu đăng nhập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mật khẩu đăng nhập
等级
义项 ①n≈HSK5
mật khẩu đăng nhập
mật khẩu đăng nhập
免费例句
她忘记了邮箱的登录密码。
Tā wàngjì le yóuxiāng de dēnglù mìmǎ.
≈HSK3
Cô ấy quên mật khẩu đăng nhập email.
She forgot the login password for her email.
我想查一下我的期末考试成绩,可我忘记校园网的登录密码了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分