拼
登录密码
HSK5n 0 · Lv.1
dēnglùmìmǎ
mật khẩu đăng nhập
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她忘记了邮箱的登录密码。
Tā wàngjì le yóuxiāng de dēnglù mìmǎ.
≈HSK3
Cô ấy quên mật khẩu đăng nhập email.
She forgot the login password for her email.
我想查一下我的期末考试成绩,可我忘记校园网的登录密码了。
≈HSK5
Tình huống & hội thoại
我想查一下我的期末考试成绩,可我忘…HSK5
男:我想查一下我的期末考试成绩,可我忘记校园网的登录密码了。
女:初始密码是咱们的学号,你后来改过吗?
男:我记得我改过。
女:那你得去学校网络管理中心重新设置一下。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分