拼
登门拜访
HSK6v 0 · Lv.1
dēngménbàifǎng
đến thăm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đến thăm
等级
义项 ①v≈HSK6
đến thăm
đến thăm
免费例句
改日登门拜访。
Gǎi rì dēng mén bàifǎng.
≈HSK5
Hôm khác sẽ đến thăm.
I will visit you another day.
”张家人读了信后觉得很惭愧,于是主动登门拜访吴家,并把三尺空地让了出来。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分