WinHSK

白天做梦

HSK4idioms
0 · Lv.1
báitiānzuòmèng

nằm mơ giữa ban ngày; Ban ngày mơ mộng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在白天的时候做梦,通常指的是幻想或沉浸在自己的想法中,而不是在晚上睡觉时的梦。
义项 idiomsHSK4

nằm mơ giữa ban ngày; Ban ngày mơ mộng

在白天的时候做梦,通常指的是幻想或沉浸在自己的想法中,而不是在晚上睡觉时的梦。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan