WinHSK

白白胖胖

HSK6adj
0 · Lv.1
báibáipàngpàng

trắng trẻo mập mạp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 白白胖胖,汉语成语,拼音是bái bai pàng pàng,意思是形容肌肤白皙,身体丰盈。出自《儒林外史.第六回》。
义项 adjHSK6

trắng trẻo mập mạp

白白胖胖,汉语成语,拼音是bái bai pàng pàng,意思是形容肌肤白皙,身体丰盈。出自《儒林外史.第六回》。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan