拼
白色恐怖
HSK7-9n 0 · Lv.1
báisèkǒngbù
khủng bố trắng; tắm máu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (Chỉ các thế lực phản động dùng bạo lực để khủng bố) 指反动势力通过暴力造成的恐怖
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khủng bố trắng; tắm máu
(Chỉ các thế lực phản động dùng bạo lực để khủng bố) 指反动势力通过暴力造成的恐怖
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分