拼
白衣天使
HSK7-9n 0 · Lv.1
báiyītiānshǐ
hộ lý; y tá; bạch y thiên sứ; thiên thần áo trắng (mỹ xưng của y tá)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hộ lý; y tá; bạch y thiên sứ; thiên thần áo trắng (mỹ xưng của y tá)