拼
百分之十
HSK4n 0 · Lv.1
bǎifēnzhīshí
mười phần trăm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mười phần trăm
等级
义项 ①n≈HSK4
mười phần trăm
mười phần trăm
免费例句
从技术交易净收入中提取百分之十五的费用。
Cóng jìshù jiāoyì jìng shōurù zhōng tíqǔ bǎi fēn zhī shíwǔ de fèiyòng.
≈HSK4
Trong lãi ròng giao dịch kỹ thuật rút ra mười lăm phần trăm chi phí.
Extract fifteen percent of the fee from the net income of technology transactions.
产值比去年约增长百分之十。
Chǎnzhí bǐ qùnián yuē zēngzhǎng bǎi fēn zhī shí.
≈HSK4
Giá trị sản lượng năm nay tăng hơn năm ngoái khoảng 10%.
Output value increased by about ten percent compared to last year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分