WinHSK

百分之百

HSK4idioms
0 · Lv.1
bǎifēnzhībǎi

toàn bộ; hoàn toàn; đầy đủ; chắc chắn; ăn chắc; chính cống; tuyệt đối; trăm phần trăm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 全部;十足
义项 idiomsHSK4

toàn bộ; hoàn toàn; đầy đủ; chắc chắn; ăn chắc; chính cống; tuyệt đối; trăm phần trăm

全部;十足

免费例句

他的话是百分之百的谎言。

Tā de huà shì bǎi fēn zhī bǎi de huǎngyán.

HSK4

Những lời anh ta nói hoàn toàn là dối trá.

His words are one hundred percent lies.

我百分之百支持你的决定。

Wǒ bǎi fēn zhī bǎi zhīchí nǐ de juédìng.

HSK4

Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn.

I support your decision one hundred percent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan