拼
百年偕老
HSK1idioms 0 · Lv.1
bǎiniánxiélǎo
chúc cả ông, bà trăm tuổi; cùng sống với nhau đến trăm tuổi, đến lúc già; chúc vợ chồng mới cưới sống lâu hòa hợp đến trăm tuổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祝人夫妻感情和谐不变, 一直到老也不分离
等级
义项 ①idioms≈HSK1
chúc cả ông, bà trăm tuổi; cùng sống với nhau đến trăm tuổi, đến lúc già; chúc vợ chồng mới cưới sống lâu hòa hợp đến trăm tuổi
祝人夫妻感情和谐不变, 一直到老也不分离
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分