拼
百科辞典
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎikēcídiǎn
Bộ từ điển tóm lược các kiến thức về khoa học; kĩ thuật; văn chương; nghệ thuật. ☆Tương tự: bách khoa toàn thư 百科全書.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Bộ từ điển tóm lược các kiến thức về khoa học; kĩ thuật; văn chương; nghệ thuật. ☆Tương tự: bách khoa toàn thư 百科全書.
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bộ từ điển tóm lược các kiến thức về khoa học; kĩ thuật; văn chương; nghệ thuật. ☆Tương tự: bách khoa toàn thư 百科全書.
Bộ từ điển tóm lược các kiến thức về khoa học; kĩ thuật; văn chương; nghệ thuật. ☆Tương tự: bách khoa toàn thư 百科全書.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分