WinHSK

百米赛跑

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎisàipǎo

thi chạy trăm mét

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一百米距离的赛跑
义项 nHSK7-9

thi chạy trăm mét

一百米距离的赛跑

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan