WinHSK

百般刁难

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bǎibāndiāonàn

để tạo ra tất cả các loại khó khăn (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to create all kinds of difficulties (idiom)
  2. to put up innumerable obstacles
义项 idiomsHSK7-9

để tạo ra tất cả các loại khó khăn (thành ngữ)

to create all kinds of difficulties (idiom)

义项 idiomsHSK7-9

đặt ra vô số chướng ngại vật

to put up innumerable obstacles

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan