WinHSK

百花盛开

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bǎihuāshèngkāi

hoa đang nở

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

校园里百花盛开,香气扑鼻。

Xiàoyuán lǐ bǎi huā shèngkāi, xiāngqì pū bí.

HSK4

Trong vườn muôn hoa đua nở, hương thơm ngào ngạt.

Hundreds of flowers are blooming on campus, and the fragrance is overwhelming.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan