WinHSK

百货大楼

HSK6n
0 · Lv.1
bǎihuòlóu

cửa hàng bách hóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 销售多种商品的大型商场
义项 nHSK6

cửa hàng bách hóa

销售多种商品的大型商场

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan