WinHSK

百香果汁

HSK4n
0 · Lv.1
bǎixiāngguǒzhī

nước ép chanh leo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nước ép chanh leo
义项 nHSK4

nước ép chanh leo

nước ép chanh leo

免费例句

妈妈喜欢喝百香果汁。

Māma xǐhuān hē bǎixiāng guǒzhī.

HSK3

Mẹ thích uống nước ép chanh leo.

Mom likes to drink passion fruit juice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan