WinHSK

皮包公司

HSK3n
0 · Lv.1
bāogōng

tập đoàn giả; công ty ma

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dummy corporation
  2. fly-by-night company
  3. lit. briefcase company
  4. shell company
义项 nHSK3

tập đoàn giả; công ty ma

dummy corporation

义项 nHSK3

công ty bay qua đêm

fly-by-night company

义项 nHSK3

(văn học) công ty cặp sách

lit. briefcase company

义项 nHSK3

công ty vỏ

shell company

免费例句

从他的皮包公司拿来的补偿金?

Cóng tā de píbāo gōngsī ná lái de bǔchángjīn?

HSK6

Nhưng bồi thường từ công ty vỏ của anh ta?

Compensation money from his shell company?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan