WinHSK

皮包公司

HSK3n
0 · Lv.1
bāogōng

tập đoàn giả; công ty ma

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

从他的皮包公司拿来的补偿金?

Cóng tā de píbāo gōngsī ná lái de bǔchángjīn?

HSK6

Nhưng bồi thường từ công ty vỏ của anh ta?

Compensation money from his shell company?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan