WinHSK

皮包骨头

HSK6idioms
0 · Lv.1
bāotou

cũng được viết 皮包骨

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also written 皮包骨 [pí bāo gǔ]
  2. to be all skin and bones (idiom)
义项 idiomsHSK6

cũng được viết 皮包骨

also written 皮包骨 [pí bāo gǔ]

免费例句

他是个瘦得皮包骨头的男孩。

Tā shì gè shòu de pí bāo gǔtou de nánhái.

HSK5

Anh ta là cái người gầy tới nỗi chỉ còn da bọc xương.

He is a boy who is skin and bones.

义项 idiomsHSK6

da bọc xương (thành ngữ)

to be all skin and bones (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan