拼
皮包骨头
HSK6idioms 0 · Lv.1
píbāogǔtou
cũng được viết 皮包骨
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是个瘦得皮包骨头的男孩。
Tā shì gè shòu de pí bāo gǔtou de nánhái.
≈HSK5
Anh ta là cái người gầy tới nỗi chỉ còn da bọc xương.
He is a boy who is skin and bones.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分