WinHSK

皮卡车盖

HSK5n
0 · Lv.1
chēgài

nắp thùng xe bán tải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nắp thùng xe bán tải
义项 nHSK5

nắp thùng xe bán tải

nắp thùng xe bán tải

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan