拼
皮肉生涯
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
píròushēngyá
bán trôn nuôi miệng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 娼妓出卖灵肉,操持贱业的生活
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bán trôn nuôi miệng
娼妓出卖灵肉,操持贱业的生活
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bán trôn nuôi miệng
bán trôn nuôi miệng
娼妓出卖灵肉,操持贱业的生活