WinHSK

皮肤保养

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
bǎoyǎng

chăm sóc da

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她每天坚持皮肤保养。

Tā měitiān jiānchí pífū bǎoyǎng.

HSK4

Cô ấy kiên trì chăm sóc da mỗi ngày.

She insists on skin care every day.

男生也需要保养皮肤。

Nánshēng yě xūyào bǎoyǎng pífū.

HSK4

Con trai cũng cần chăm sóc da.

Men also need to take care of their skin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan