拼
监控装置
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiānkòngzhuāngzhì
thiết bị giám sát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thiết bị giám sát
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thiết bị giám sát
thiết bị giám sát
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiết bị giám sát
thiết bị giám sát
thiết bị giám sát