拼
监测网络
HSK6n 0 · Lv.1
jiāncèwǎngluò
mạng lưới quan trắc
漢越
字解构
Phân tích chữ监jiānHSK6giám sát; theo dõi; giám thị; trông coi测cèHSK5đo; đo đạc网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)络luòHSK5xơ; vật có dạng lưới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分