WinHSK

盔甲等级

HSK5n
0 · Lv.1
kuījiǎděng

áo giáp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. áo giáp
义项 nHSK5

áo giáp

áo giáp

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan