拼
盗用经费
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
dàoyòngjīngfèi
cướp công người khác; Đạo dụng kinh phí; Lạm dụng quỹ tài chính
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cướp công người khác; Đạo dụng kinh phí; Lạm dụng quỹ tài chính