拼
目不交睫
HSK3idioms 0 · Lv.1
mùbùjiāojié
đêm không chợp mắt; trằn trọc khó ngủ
not sleep a wink; stay awake all night
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đêm không chợp mắt; trằn trọc khó ngủ
not sleep a wink; stay awake all night