WinHSK

目不斜视

HSK5idioms
0 · Lv.1
xiéshì

nhìn thẳng; chăm chú

not look sideways; refuse to be distracted; look steadily forward

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼睛不偷看旁边。比喻为人行止端方。也形容只朝一个方向看
义项 idiomsHSK5

nhìn thẳng; chăm chú

眼睛不偷看旁边。比喻为人行止端方。也形容只朝一个方向看

免费例句

他目不斜视地朝前走。

Tā mù bù xié shì de cháo qián zǒu.

HSK6

Anh ấy cứ nhìn thẳng mà đi thôi.

He walked straight ahead without looking sideways.

他走路总是目不斜视。

Tā zǒulù zǒng shì mù bù xié shì.

HSK6

Anh ấy đi đứng lúc nào cũng nhìn thẳng.

He always walks without looking sideways.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan