拼
目不暇接
HSK3idioms 0 · Lv.1
mùbùxiájiē
không kịp nhìn; có nhiều thứ quá xem không hết
the eye cannot take it all in; there are too many things for the eye to take in
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 东西太多,眼睛看不过来也说目不暇给 (jǐ)
等级
义项 ①idioms≈HSK3
không kịp nhìn; có nhiều thứ quá xem không hết
东西太多,眼睛看不过来也说目不暇给 (jǐ)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分