WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
目不暇给
HSK3
idioms
0 · Lv.1
mù
bù
xiá
jǐ
một bữa tiệc cho đôi mắt
漢越
字解构
Phân tích chữ
目
mù
HSK3
mắt
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
暇
xiá
HSK3
rỗi; rảnh; rảnh rang; nhàn rỗi; rảnh việc
给
gěi
HSK1
cho, giao cho, đưa cho, cho phép, cho chép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的