WinHSK

目光如炬

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
guāng

mắt sáng như đuốc; kiến thức sâu rộng; kiến thức uyên bác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼光像火炬那样亮,形容见识远大
义项 idiomsHSK7-9

mắt sáng như đuốc; kiến thức sâu rộng; kiến thức uyên bác

眼光像火炬那样亮,形容见识远大

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan