WinHSK

目光短浅

HSK5n
0 · Lv.1
guāngduǎnqiǎn

tầm nhìn hạn hẹp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼光狭隘
义项 nHSK5

tầm nhìn hạn hẹp

眼光狭隘

免费例句

他的做法太目光短浅了。

Tā de zuòfǎ tài mùguāng duǎnqiǎn le.

HSK6

Cách làm của anh ta quá thiển cận.

His approach is too short-sighted.

大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan