WinHSK

目标地址

HSK4n
0 · Lv.1
biāozhǐ

địa chỉ đích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. destination address
  2. target address
义项 nHSK4

địa chỉ đích

destination address

义项 nHSK4

địa chỉ mục tiêu

target address

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan