WinHSK

目瞪口呆

HSK7-9
0 · Lv.1
mùdèng-kǒudāi

ngẩn người; ngẩn tò te; chết đứng người; chết lặng người; giương mắt mà nhìn; giương mắt đờ đẫn, không nói ra lời; mắt chữ a mồm chữ o

漢越 mục trừng khẩu ngai

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被气得目瞪口呆。

Tā bèi qì de mù dèng kǒu dāi.

HSK5

Anh ấy tức giận tới lặng người.

He was so angry that he was stunned speechless.

她被吓得目瞪口呆。

Tā bèi xià de mùdèng kǒudāi.

HSK5

Cô ấy bị dọa tới ngẩn người.

She was stunned with fear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan