WinHSK

盲目跟风

HSK7-9v
0 · Lv.1
mánggēnfēng

theo đám đông mù quáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. theo đám đông mù quáng
义项 vHSK7-9

theo đám đông mù quáng

theo đám đông mù quáng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan