拼
相亲相爱
HSK4idioms 0 · Lv.1
xiāngqīnxiāngài
tương thân tương ái; yêu thương lẫn nhau
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们俩相亲相爱了一辈子。
Tāmen liǎ xiāng qīn xiāng ài le yí bèi zi.
≈HSK4
Hai người họ đã yêu thương nhau cả đời.
The two of them loved each other all their lives.
他们两口子一直相亲相爱。
Tāmen liǎng kǒuzi yīzhí xiāngqīn xiāng'ài.
≈HSK5
Hai vợ chồng họ luôn yêu thương nhau.
The couple has always been deeply in love with each other.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分