WinHSK

相对湿度

HSK6n
0 · Lv.1
xiāngduìshī

độ ẩm tương đối (đại lượng đo bằng tỉ số của độ ẩm tuyệt đối và độ ẩm cực đại ở một nhiệt độ xác định)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空气中实际所含水蒸气的压强和同温度下饱和水蒸气压强的百分比,叫做相对湿度
义项 nHSK6

độ ẩm tương đối (đại lượng đo bằng tỉ số của độ ẩm tuyệt đối và độ ẩm cực đại ở một nhiệt độ xác định)

空气中实际所含水蒸气的压强和同温度下饱和水蒸气压强的百分比,叫做相对湿度

免费例句

比如,档案库的室内温度不应高于30℃,相对湿度不能超过65%。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan