WinHSK

盼望已久

HSK6idioms
0 · Lv.1
pànwàngjiǔ

mong đợi đã lâu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mong đợi đã lâu
义项 idiomsHSK6

mong đợi đã lâu

mong đợi đã lâu

免费例句

我们盼望已久的寒假正在悄悄地靠近。

Wǒ men pàn wàng yǐ jiǔ de hán jià zhèng zài qiāo qiāo de kào jìn.

HSK4

Kỳ nghỉ đông được chờ đợi từ lâu đang âm thầm đến gần chúng ta.

The winter break we've been looking forward to is quietly approaching.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan