拼
盼望已久
HSK6idioms 0 · Lv.1
pànwàngyǐjiǔ
mong đợi đã lâu
漢越
字解构
Phân tích chữ盼pànHSK6chờ mong; mong mỏi; trông mong望wàngHSK2trông; nhìn (xa); vọng已yǐHSK2ngừng; dứt; thôi; dừng lại久jiǔHSK3lâu; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分