拼
省时省力
HSK4idioms 0 · Lv.1
shěngshíshěnglì
tiết kiệm thời gian và sức lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tiết kiệm thời gian và sức lực
等级
义项 ①idioms≈HSK4
tiết kiệm thời gian và sức lực
tiết kiệm thời gian và sức lực
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分