拼
眉头紧锁
HSK6idioms 0 · Lv.1
méitóujǐnsuǒ
Nhíu mày lại; chau mày; cau mày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Nhíu mày lại; chau mày; cau mày
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Nhíu mày lại; chau mày; cau mày
Nhíu mày lại; chau mày; cau mày
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分