WinHSK

看不过去

HSK1v
0 · Lv.1
kànguò

không thể đứng yên và quan sát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cannot stand by idly and watch
  2. unable to put up with it any longer
义项 vHSK1

không thể đứng yên và quan sát

cannot stand by idly and watch

义项 vHSK1

không thể chịu đựng được nữa

unable to put up with it any longer

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan