WinHSK

看望病人

HSK5v
0 · Lv.1
kànwàngbìngrén

thăm hỏi người bệnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thăm hỏi người bệnh
义项 vHSK5

thăm hỏi người bệnh

thăm hỏi người bệnh

免费例句

拜访是一门学问,看望病人更是一门艺术。

Bàifǎng shì yī mén xuéwèn, kànwàng bìngrén gèng shì yī mén yìshù.

HSK4

Thăm hỏi là một môn học, và thăm bệnh nhân thậm chí còn là một môn nghệ thuật.

Visiting is an art, and visiting a patient is even more so.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan