WinHSK

看着不管

HSK4v
0 · Lv.1
kànzheguǎn

bỏ qua

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to ignore
  2. to stand by and pay no heed
义项 vHSK4

bỏ qua

to ignore

义项 vHSK4

đứng yên và không để ý đến

to stand by and pay no heed

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan