拼
真心相爱
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēnxīnxiāngài
Tình yêu đích thực. Thật lòng yêu nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Tình yêu đích thực. Thật lòng yêu nhau
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Tình yêu đích thực. Thật lòng yêu nhau
Tình yêu đích thực. Thật lòng yêu nhau
免费例句
真心相爱的两个人即使相距万里,也能了解爱人的感情。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分