WinHSK

真相毕露

HSK6idioms
0 · Lv.1
zhēnxiàng

sự thật lộ rõ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指隐藏的真相或事实终于显露出来。
义项 idiomsHSK6

sự thật lộ rõ

指隐藏的真相或事实终于显露出来。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan